chồng chéo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả trạng thái các vật thể, bộ phận hoặc phần việc nằm đè lên nhau một cách lộn xộn, không ngay ngắn, tạo thành một khối hỗn độn, rối rắm: "chồng chéo" diễn tả sự xếp đặt hoặc sắp xếp không có trật tự, khiến các đối tượng chồng lấn, xen kẽ lên nhau.
- Mô tả sự trùng lặp, không rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ hoặc quyền hạn, dẫn đến sự rối rắm, kém hiệu quả: "chồng chéo" còn dùng để chỉ tình trạng các phạm vi công việc, trách nhiệm hoặc quy định bị trùng lặp một cách không cần thiết, gây cản trở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những tấm ván gỗ được xếp chồng chéo trong góc kho. (Các tấm ván gỗ được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn trong góc nhà kho.)
- Việc phân công nhiệm vụ giữa hai phòng ban còn nhiều điểm chồng chéo, gây lãng phí thời gian. (Việc phân công nhiệm vụ giữa hai phòng ban còn nhiều điểm trùng lặp, gây lãng phí thời gian.)
- Đống sách trên bàn chồng chéo lên nhau, tìm một cuốn thật khó. (Đống sách trên bàn chồng chất lên nhau một cách lộn xộn, việc tìm một cuốn thật khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự chồng chéo" (danh từ hóa): chỉ hiện tượng hoặc tình trạng bị chồng chéo.
- Sự chồng chéo về chức năng giữa các cơ quan là vấn đề cần cải tổ. (Tình trạng trùng lặp về chức năng giữa các cơ quan là vấn đề cần cải tổ.)
- "mang tính chồng chéo": có đặc điểm là chồng chéo.
- Cơ cấu tổ chức này mang tính chồng chéo rất cao. (Cơ cấu tổ chức này có đặc điểm trùng lặp, rối rắm rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Chồng chất (tính từ/động từ): chất đống lên, tích tụ nhiều (thường chỉ khối lượng công việc, vấn đề).
- Công việc chồng chất khiến anh ấy căng thẳng.
- Chập chờn (tính từ): không ổn định, lúc có lúc không (thường dùng cho ánh sáng, hình ảnh, ký ức). Khác với "chồng chéo" về nghĩa.
- Trùng lặp (tính từ/động từ): giống nhau hoặc lặp lại, gây thừa. Gần nghĩa với "chồng chéo" trong ngữ cảnh chức năng, nhiệm vụ, nhưng ít hàm ý về sự lộn xộn, rối rắm bằng.
- Hai báo cáo có nhiều phần trùng lặp.
Từ đồng nghĩa
- Trùng lắp: (như "trùng lặp").
- Lồng ghép: kết hợp, xen kẽ vào nhau (có thể theo cách có trật tự, đôi khi dùng trong ngữ cảnh tích cực hơn "chồng chéo").
- Xen kẽ: nằm giữa những thứ khác (thường có trật tự luân phiên).
Từ trái nghĩa
- Phân minh: rõ ràng, minh bạch (về trách nhiệm, quyền hạn).
- Rành mạch: rõ ràng, tách bạch.
- Ngay ngắn: thẳng thớm, có trật tự (về cách sắp xếp vật thể).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chồng chéo lên nhau: cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái chồng chéo giữa hai hay nhiều đối tượng.
- Quy định mới và quy định cũ chồng chéo lên nhau, gây khó hiểu cho người thực hiện.
- Tình trạng chồng chéo: cụm từ chỉ một vấn đề mang tính hệ thống.
- Tình trạng chồng chéo trong bộ máy hành chính cần được giảm thiểu.